Asian Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển á Châu
11
进口笔数
0
出口笔数
$196.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309807085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M5EDKH |
| 成立日期 | 2010-02-25 |
| 联系地址 | 128/34/13 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIAN DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128/34/13 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84839899076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $196.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Mengqi Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $196.8K | 水性聚合物涂料、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 丙烯酸乙烯漆 | ZHONGSHAN MENGQI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $292 |
| 2026-03-30 | 丙烯酸乙烯漆 | ZHONGSHAN MENGQI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 丙烯酸乙烯漆 | ZHONGSHAN MENGQI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $877 |
| 2026-03-30 | 丙烯酸乙烯漆 | ZHONGSHAN MENGQI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-03-30 | 丙烯酸乙烯漆 | ZHONGSHAN MENGQI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $584 |
| 2026-03-30 | 丙烯酸乙烯漆 | ZHONGSHAN MENGQI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $877 |
| 2026-03-30 | 丙烯酸乙烯漆 | ZHONGSHAN MENGQI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $584 |
| 2026-03-30 | 丙烯酸乙烯漆 | ZHONGSHAN MENGQI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 丙烯酸乙烯漆 | ZHONGSHAN MENGQI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 丙烯酸乙烯漆 | ZHONGSHAN MENGQI CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $584 |