Quang Huy Steel Doors Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CửA THéP QUANG HUY
7
进口笔数
0
出口笔数
$126.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603402473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPV4JCQ |
| 成立日期 | 2016-08-22 |
| 联系地址 | Số 25, tổ 1, ấp 4, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CỬA THÉP QUANG HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, tổ 1, ấp 4, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02516506888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $126.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.1K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Hebei Baidamingsheng Integrated Housing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.5K | 非木预制建筑 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 钢铁门窗 | Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-04-04 | 钢铁门窗 | Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-04-04 | 钢铁门窗 | Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2025-04-04 | 钢铁门窗 | Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | $198 |
| 2025-04-04 | 钢铁门窗 | Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-04 | 钢铁门窗 | Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | $544 |
| 2025-04-04 | 钢铁门窗 | Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | $104 |
| 2025-04-04 | 钢铁门窗 | Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | $177 |
| 2025-04-04 | 钢铁门窗 | Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | $251 |
| 2025-04-04 | 钢铁门窗 | Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | $740 |