Green Hill Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM ĐồI XANH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$56.3K
出口金额
—
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201944911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN238FP3B |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Số 82 đường Đàm Quang Trung, KĐT Vĩnh Điềm Trung, Xã Vĩnh Hiệp, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM ĐỒI XANH |
| 企业英文名称 | GREEN HILL FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 7 LK 4-4 Đường 43 KĐT Mỹ Gia – Thái Xuân, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84866460999 |
| 邮箱 | doixanhjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $40.5K |
| 越南 | 1 | $15.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feni Trading (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 植物粘液剂、咖啡提取物 |
| Hong Kong Unified Business Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Zhoushan Dejing Culture Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 洗发剂、口腔卫生产品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 咖啡基制品 | ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-31 | 咖啡基制品 | ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $235 |
| 2024-12-31 | 咖啡基制品 | ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $232 |
| 2024-11-23 | 咖啡提取物 | FENI TRADING (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2024-11-13 | 咖啡基制品 | HONGKONG UNIFIED BUSINESS IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.8K |