THU HIEN VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THU HIềN VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$16.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317031166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE04Y0RQ |
| 成立日期 | 2021-11-16 |
| 联系地址 | 498a Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THU HIỀN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 498a Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi truờng, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84704996136 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG TAILI TECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | 1 | $8.8K | 塑料家用制品、非乙烯塑料袋 |
| SUZHOU SU-VAC ELECTRIC MOTOR CO.,LTD. | 中国 | 1 | $7.5K | 1500瓦以下吸尘器、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-06 | 1500瓦以下吸尘器 | SUZHOU SU-VAC ELECTRIC MOTOR CO.,LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2023-01-04 | 塑料家用制品 | GUANGDONG TAILI TECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | $450 |
| 2023-01-04 | 塑料家用制品 | GUANGDONG TAILI TECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | $207 |
| 2023-01-04 | 塑料家用制品 | GUANGDONG TAILI TECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | $131 |
| 2023-01-04 | 塑料家用制品 | GUANGDONG TAILI TECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | $167 |
| 2023-01-04 | 塑料家用制品 | GUANGDONG TAILI TECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | $677 |
| 2023-01-04 | 塑料家用制品 | GUANGDONG TAILI TECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | $728 |
| 2023-01-04 | 塑料家用制品 | GUANGDONG TAILI TECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | $74 |
| 2023-01-04 | 塑料家用制品 | GUANGDONG TAILI TECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-01-04 | 塑料家用制品 | GUANGDONG TAILI TECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | $291 |