VIETNAM TRANG ANH INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他游乐设施
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN VIệT NAM TRANG ANH
4
进口笔数
0
出口笔数
$254.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110463522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT2MPET |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | Phòng CP.B1-16 (sàn thương mại dịch vụ), Tòa nhà Capital Place, số 29 phố Liễu Giai, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM TRANG ANH |
| 企业英文名称 | VIETNAM TRANG ANH INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0904088296 |
| 邮箱 | paulletran.hekami@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $254.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU CHUANGYONG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $254.8K | 其他游乐设施、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他游乐设施 | GUANGZHOU CHUANGYONG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2025-11-07 | 其他游乐设施 | GUANGZHOU CHUANGYONG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $122.5K |
| 2023-12-01 | 其他游乐设施 | GUANGZHOU CHUANGYONG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $72.1K |
| 2023-12-01 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU CHUANGYONG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-12-01 | 其他游乐设施 | GUANGZHOU CHUANGYONG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-12-01 | 其他游乐设施 | GUANGZHOU CHUANGYONG SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |