TTC Duc Hue Electrical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN TTC ĐứC HUệ - LONG AN
4
进口笔数
0
出口笔数
$130.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101860490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM66QT6P |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | Ấp 1, Xã Mỹ Thạnh Bắc, Huyện Đức Huệ, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TTC ĐỨC HUỆ - LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Đông Hòa Bắc, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842723838792 |
| 邮箱 | dmtduchue1@geccom.vn |
| 传真 | +842723900983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $71.0K |
| 芬兰 | 2 | $17.2K |
| 德国 | 2 | $17.2K |
| 中国 | 3 | $14.2K |
| 日本 | 1 | $5.3K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $4.7K |
| 法国 | 1 | $295 |
| 罗马尼亚 | 1 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fimer Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $129.0K | 变压器零件、静止变流器 |
| SOLARGIGA ENERGY (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 50W以上光伏直流发电机、光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 变压器零件 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $12.7K |
| 2026-01-06 | 变压器零件 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 芬兰 | $1.5K |
| 2026-01-06 | 纸塑固定电容器 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-06 | 纸塑固定电容器 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-06 | 1000伏以下保险丝 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $22 |
| 2026-01-06 | 变压器零件 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 芬兰 | $1.3K |
| 2026-01-06 | 1000伏以下保险丝 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $75 |
| 2025-12-18 | 其他电气开关 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2025-12-18 | 其他电气开关 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $266 |
| 2025-12-18 | 变压器零件 | FIMER SINGAPORE PTE LTD | 爱沙尼亚 | $1.5K |