HIMA'S PHARMACEUTICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIMA'S PHARMACEUTICAL
5
进口笔数
0
出口笔数
$16.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316379514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R3ANQQ |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | 38 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIMA'S PHARMACEUTICAL |
| 企业英文名称 | HIMA'S PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982779977 |
| 邮箱 | muoihonghimas@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 330730 | 香浴用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 5 | $16.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TANVEER SALT TRADERS | 巴基斯坦 | 5 | $16.5K | 盐及氯化钠、香浴用品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-30 | 盐及氯化钠 | TANVEER SALT TRADERS | 巴基斯坦 | $600 |
| 2024-03-30 | 盐及氯化钠 | TANVEER SALT TRADERS | 巴基斯坦 | $1.5K |
| 2024-03-30 | 其他石制品 | TANVEER SALT TRADERS | 巴基斯坦 | $1.3K |
| 2024-02-06 | 盐及氯化钠 | TANVEER SALT TRADERS | 巴基斯坦 | $3.4K |
| 2023-11-14 | 其他石制品 | TANVEER SALT TRADERS | 巴基斯坦 | $72 |
| 2023-11-14 | 其他石制品 | TANVEER SALT TRADERS | 巴基斯坦 | $35 |
| 2023-11-14 | 其他石制品 | TANVEER SALT TRADERS | 巴基斯坦 | $612 |
| 2023-11-14 | 其他石制品 | TANVEER SALT TRADERS | 巴基斯坦 | $26 |
| 2023-11-14 | 其他石制品 | TANVEER SALT TRADERS | 巴基斯坦 | $15 |
| 2023-11-14 | 其他石制品 | TANVEER SALT TRADERS | 巴基斯坦 | $650 |