VFOODTECH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VFOODTECH
7
进口笔数
0
出口笔数
$21.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801732021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BA22SY |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | 86/28, Lê Bình, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VFOODTECH |
| 企业英文名称 | VFOODTECH LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/28, Lê Bình, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913185177 |
| 邮箱 | thanh.votan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 4 | $14.0K |
| 美国 | 2 | $7.0K |
| 日本 | 1 | $234 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omega Engineering, Inc. | 美国 | 2 | $7.0K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| DIGILENT INC | 中国台湾 | 1 | $5.2K | 自动数据处理机处理部件、示波器 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 2 | $4.6K | ||
| Digilent, Inc. | 美国 | 1 | $4.2K | 8471机器零件、电器装置零件 |
| Monotaro Co., Ltd. | 日本 | 1 | $234 | 商业广告材料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 组合测量仪器 | DIGILENT INC. | 匈牙利 | $4.2K |
| 2025-07-04 | 组合测量仪器 | DIGILENT INC | 匈牙利 | $4.2K |
| 2025-07-04 | 组合测量仪器 | DIGILENT INC | 匈牙利 | $1.0K |
| 2024-11-30 | 其他测量仪器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 匈牙利 | $2.5K |
| 2024-03-27 | 其他测量仪器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 匈牙利 | $2.1K |
| 2024-03-27 | 流量压力检测零件 | OMEGA ENGINEERING, INC. | 美国 | $3.7K |
| 2023-06-07 | 其他塑料包装制品 | MONOTARO CO LTD | 日本 | $234 |
| 2023-04-05 | 带接头绝缘电线 | OMEGA ENGINEERING, INC. | 美国 | $3.3K |