Vissai Ninh Binh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 837 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VISSAI NINH BìNH
15
进口笔数
837
出口笔数
$13.91M
进口金额
$879.44M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
136
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700280638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB0WYS0 |
| 成立日期 | 2004-02-20 |
| 联系地址 | Lô C7, Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VISSAI NINH BÌNH |
| 企业英文名称 | VISSAI NINH BÌNH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C7, Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842293650166 |
| 邮箱 | Vissai@vissaigroup.com |
| 传真 | +842293650177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.5524万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 252010 | 石膏 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 252310 | 水泥熟料 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 262110 | 城市垃圾灰烬 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $10.64M |
| 莫桑比克 | 1 | $3.03M |
| 日本 | 1 | $210.0K |
| 中国 | 5 | $28.9K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 欧盟 | 1 | $417 |
| 西班牙 | 3 | $75 |
| 美国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 270 | $261.85M |
| 菲律宾 | 136 | $175.24M |
| 新加坡 | 132 | $148.42M |
| 南非 | 52 | $104.87M |
| 越南 | 39 | $40.22M |
| 澳大利亚 | 52 | $39.76M |
| 中国香港 | 16 | $18.75M |
| 中国 | 23 | $15.91M |
| 孟加拉国 | 5 | $8.71M |
| 新西兰 | 17 | $6.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HM Trading Global (APAC) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.03M | 白水泥、未煅烧石油焦 |
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 1 | $3.61M | 烟煤 |
| Global Transit Trading (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.03M | 其他煤、水泥熟料 |
| Tokyo BHL Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $210.0K | 360度挖掘机 |
| Shanghai Chuanghai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.7K | 液体流量计、其他塑料制品 |
| FLSmidth Ventomatic S.p.A. | 意大利 | 2 | $1.6K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Reamor Industry Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Tianjin Sunward Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112 | 粒状矿渣、石膏 |
| CEMEX España S.A. | 西班牙 | 2 | $40 | 其他印刷品 |
| Cementos Tudela Veguin | 西班牙 | 1 | $35 | 人造纺织袋 |
下游采购商(共 136)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philcement Corporation | 菲律宾 | 135 | $175.24M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Elephant Cement Cc | 南非 | 48 | $104.87M | 非白波特兰水泥、无丝玻璃片 |
| Singapore Cement Manufacturing Co. (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 48 | $60.90M | 非白波特兰水泥 |
| Taiheiyo Cement Corporation | 美国 | 48 | $58.89M | 非白波特兰水泥 |
| Cemex International Trading LLC | 美国 | 35 | $50.70M | 非白波特兰水泥、白水泥 |
| YTL Cement Terminal Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $40.92M | 非白波特兰水泥 |
| HM Trading Americas LLC | 美国 | 29 | $40.05M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Singapore Cement Manufacturing Co. (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 27 | $37.87M | 非白波特兰水泥 |
| Global Transit S.A.S.U. | 美国 | 22 | $24.65M | 非白波特兰水泥 |
| International Materials LLC | 美国 | 24 | $21.99M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他水凝水泥 | SILVI CONCRETE PRODUCTS | 美国 | $2 |
| 2025-10-20 | 360度挖掘机 | TOKYO BHL CO LTD | 日本 | $105.0K |
| 2025-10-20 | 360度挖掘机 | TOKYO BHL CO LTD | 日本 | $105.0K |
| 2025-10-16 | 烟煤 | GLOBAL TRANSIT TRADING (S) PTE. LTD | 莫桑比克 | $3.03M |
| 2025-06-18 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $3.61M |
| 2025-02-14 | 烟煤 | HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD | 澳大利亚 | $7.03M |
| 2025-02-11 | 其他印刷品 | CEMEX ESPANA SA | 西班牙 | $20 |
| 2025-02-11 | 其他印刷品 | CEMEX ESPANA SA | 西班牙 | $20 |
| 2024-05-27 | 石膏 | TIANJIN SUNWARD BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $112 |
| 2024-05-23 | 石膏 | SHANDONG RILONG TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
出口(共 837)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非白波特兰水泥 | Elephant Cement Cc | 南非 | $1.08M |
| 2026-04-29 | 非白波特兰水泥 | Elephant Cement Cc | 南非 | $730.0K |
| 2026-04-29 | 非白波特兰水泥 | Elephant Cement Cc | 南非 | $375.8K |
| 2026-04-29 | 非白波特兰水泥 | RIVERSIDE CONSTRUCTION MATERIAL, INC | — | $340.9K |
| 2026-04-28 | 非白波特兰水泥 | RIVERSIDE CONSTRUCTION MATERIAL, INC | — | $1.13M |
| 2026-04-28 | 粒状矿渣 | RIVERSIDE CONSTRUCTION MATERIAL, INC | — | $418.4K |
| 2026-04-25 | 非白波特兰水泥 | SINGAPORE CEMENT MFG CO (PRIVATE) LTD | — | $1.18M |
| 2026-04-16 | 非白波特兰水泥 | SINGAPORE CEMENT MFG CO (PRIVATE) LTD | — | $1.18M |
| 2026-04-14 | 非白波特兰水泥 | Elephant Cement Cc | 南非 | $828.0K |
| 2026-04-14 | 非白波特兰水泥 | Elephant Cement Cc | 南非 | $938.7K |