Vinh Qui Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Vĩnh Quí
10
进口笔数
0
出口笔数
$117.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302943113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF62Y4V |
| 成立日期 | 2003-04-25 |
| 联系地址 | 87/26 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VĨNH QUÍ |
| 企业英文名称 | VINH QUI CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87/26 Tô Hiệu, Khu phố 31, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842838609844 |
| 邮箱 | congtyvinhquy@gmail.com |
| 传真 | 0839612156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 560221 | 毛毡 |
| 680610 | 矿物棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $113.5K |
| 中国台湾 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Junshang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.5K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Henan Yongxu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.2K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Union Industrial Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.8K | 研磨粉/粒 |
| YIH ERL HAUR CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.8K | 矿物棉 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 毛毡 | FOSHAN JUNSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-10 | 其他工业用纺织品 | FOSHAN JUNSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-10 | 其他工业用纺织品 | FOSHAN JUNSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-02-10 | 其他工业用纺织品 | FOSHAN JUNSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-10 | 毛毡 | FOSHAN JUNSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-11-18 | 其他工业用纺织品 | FOSHAN JUNSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-18 | 其他工业用纺织品 | FOSHAN JUNSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $496 |
| 2025-11-18 | 其他工业用纺织品 | FOSHAN JUNSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-18 | 其他工业用纺织品 | FOSHAN JUNSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-11-18 | 其他工业用纺织品 | FOSHAN JUNSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |