Thang Long Tobacco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,363 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thuốc Lá Thăng Long
2,415
进口笔数
3,363
出口笔数
$526.82M
进口金额
$283.99M
出口金额
2026-08-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
309
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMCVK5N |
| 成立日期 | 2006-01-06 |
| 联系地址 | 235 đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TOBACCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN01 Khu Công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842438584441 |
| 邮箱 | contact@thanglongtabac.vn |
| 传真 | +842438584344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.6888万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481390 | 卷烟纸 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 481390 | 卷烟纸 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 349 | $165.74M |
| 津巴布韦 | 236 | $101.45M |
| 美国 | 206 | $53.81M |
| 中国 | 449 | $47.15M |
| 新西兰 | 232 | $35.55M |
| 孟加拉国 | 104 | $25.66M |
| 印度 | 158 | $13.50M |
| 德国 | 241 | $12.67M |
| 柬埔寨 | 35 | $10.29M |
| 意大利 | 70 | $10.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1,337 | $178.64M |
| 中国香港 | 681 | $60.97M |
| 越南 | 203 | $27.47M |
| 喀麦隆 | 56 | $7.33M |
| 马来西亚 | 35 | $3.43M |
| 尼日利亚 | 361 | $1.98M |
| 印度尼西亚 | 97 | $969.1K |
| 加纳 | 135 | $678.4K |
| 肯尼亚 | 98 | $417.4K |
| 印度 | 1 | $327.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 309)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | 306 | $45.96M | 香烟、威士忌 |
| TTECHGROUP International Ltd. | 巴西 | 57 | $20.60M | 去梗烟草 |
| TIAN HE TOBACCO INT'L HK COMPANY LTD | 中国香港 | 76 | $18.60M | 去梗烟草、麦芽啤酒 |
| TTECHGROUP International Ltd. | 中国 | 90 | $13.34M | 去梗烟草、卷烟纸卷 |
| Meridian 5 Ltd. | 中国 | 61 | $8.86M | 纸制包装容器、卷烟纸 |
| TTECHGROUP International Ltd. | 马来西亚 | 67 | $5.45M | 衬背铝箔、未印刷标签 |
| ITC Ltd. | 美国 | 56 | $5.23M | 去梗烟草、小麦粉 |
| Hainan Shiner Industrial Co., Ltd. | 中国 | 94 | $5.10M | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| INTELLIGENT JOY INTERNATIONAL HONGKONG LTD | 中国香港 | 53 | $4.40M | 工业用芳香物质、卷烟纸 |
| FARINDO TRADE SERVICES LIMITED | 中国香港 | 141 | $3.51M | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | 2,353 | $208.70M | 香烟、纺织包装袋 |
| TTECHGROUP International Ltd. | 中国 | 681 | $60.97M | 香烟、印刷标签 |
| TTECHGROUP International Ltd. | 越南 | 76 | $6.22M | 香烟、再造烟草 |
| Shafman Resources | 马来西亚 | 21 | $3.42M | 香烟 |
| Oriental Group FZE | 阿联酋 | 61 | $2.45M | 聚合物胶粘剂、纺织包装袋 |
| PT ALCOTRAINDO BATAM | 印度尼西亚 | 96 | $958.2K | 香烟、去梗烟草 |
| Oriental General Trading FZE | 尼日利亚 | 4 | $27.2K | 其他人纤针织服装 |
| Ysq International Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $51 | 香烟、卷烟纸卷 |
| Abdul Shafie | 马来西亚 | 5 | $7 | 香烟 |
| ALCOTRAINDO Batam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1 | 香烟、代用烟草雪茄 |
近期贸易明细
进口(共 2,415)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-23 | 去梗烟草 | British American Tobacco Bangladesh | 孟加拉国 | $637.6K |
| 2026-08-12 | 去梗烟草 | British American Tobacco Bangladesh | 孟加拉国 | $273.2K |
| 2026-07-31 | 去梗烟草 | SOCOTAB YAPRAK TUTUN SAN.TIC.A.S | 土耳其 | $45 |
| 2026-07-30 | 工业用芳香物质 | FARINDO TRADE SERVICES LIMITED | 德国 | $14.8K |
| 2026-07-30 | 衬背铝箔 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $25.4K |
| 2026-07-30 | 齿轮及变速器 | FARINDO TRADE SERVICES LIMITED | 德国 | $17.7K |
| 2026-07-29 | 去梗烟草 | Curverid Tobacco Co., Ltd. | 津巴布韦 | $116 |
| 2026-07-29 | 去梗烟草 | Curverid Tobacco Co., Ltd. | 津巴布韦 | $80 |
| 2026-07-29 | 去梗烟草 | Prestige Plus Trade Fze | 津巴布韦 | $106 |
| 2026-07-29 | 烟草废料 | Curverid Tobacco Co., Ltd. | 津巴布韦 | $6 |
出口(共 3,363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 香烟 | TTECHGROUP International Ltd. | 中国香港 | $92.4K |
| 2026-07-30 | 香烟 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $220.4K |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $2.3K |
| 2026-07-29 | 香烟 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $95.6K |
| 2026-07-29 | 纺织包装袋 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $320 |
| 2026-07-29 | 塑料衣着附件 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $2.6K |
| 2026-07-29 | 香烟 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $220.4K |
| 2026-07-29 | 纺织包装袋 | Oriental Group FZE | 阿联酋 | $43.4K |
| 2026-07-29 | 香烟 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $95.6K |