Quoc Loan Cosmetic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 香浴用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mỹ PHẩM QUốC LOAN
5
进口笔数
0
出口笔数
$66.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313632416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MAK45R |
| 成立日期 | 2016-01-22 |
| 联系地址 | 10/34 Trần Thị Do, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ PHẨM QUỐC LOAN |
| 企业英文名称 | QUOC LOAN COSMETIC JONIT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 10/34 Trần Thị Do, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84862509229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330730 | 香浴用品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $66.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Yoko Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $35.3K | 其他护肤品、香浴用品 |
| Beauty Pro Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $21.7K | 其他护发品、其他护肤品 |
| M.S. Beautyline Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 其他芳香制剂 | M.S. BEAUTYLINE CO. LTD. | 泰国 | $4.9K |
| 2024-06-19 | 其他芳香制剂 | M.S. BEAUTYLINE CO. LTD. | 泰国 | $4.9K |
| 2024-02-22 | 香浴用品 | BEAUTY PRO COSMETICS CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2024-02-22 | 香浴用品 | BEAUTY PRO COSMETICS CO LTD | 泰国 | $880 |
| 2024-02-22 | 香浴用品 | BEAUTY PRO COSMETICS CO LTD | 泰国 | $880 |
| 2024-02-22 | 香浴用品 | BEAUTY PRO COSMETICS CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2024-02-22 | 香浴用品 | Beauty Pro Cosmetics Co., Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2024-02-22 | 香浴用品 | BEAUTY PRO COSMETICS CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2024-02-22 | 香浴用品 | BEAUTY PRO COSMETICS CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2024-02-01 | 香浴用品 | SIAM YOKO CO LTD | 泰国 | $1.7K |