Hoang Gia Phat Import Export & Produce Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU HOàNG GIA PHáT
122
进口笔数
0
出口笔数
$4.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402101181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S2YCAR |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | Lô 44 Khu B2-26, Khu Đô thị Biệt thự Sinh thái, Công viên Văn hóa Làng quê và Quần thể Du lịch Sông nước, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG GIA PHAT IMPORT EXPORT AND PRODUCE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 11-12 Lk07, Khu đô thị Hòa Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937623786 |
| 邮箱 | huongtrandtu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $4.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Xingshengda Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.17M | 数控金属成形机、金属切割锯 |
| Guangzhou Geanes Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $704.7K | 机器刷子部件、功能机器零件 |
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $605.6K | 功能机器零件、吸尘器零件 |
| Quanzhou Ronlik Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $267.4K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Ezhou Tongli Diamond Tool Co., Ltd. | 中国 | 13 | $234.9K | 金刚石砂轮 |
| Danyang Frank Tool Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $155.2K | 非钢制圆锯片、其他机器刀具 |
| Danyang Sinodream Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $155.2K | 金刚石砂轮、橡胶处理织物 |
| Guangdong Baiyun Cleaning Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.8K | 其他车辆、塑料家用制品 |
| Guangdong Tangong Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.2K | 其他擦亮剂、水泥添加剂 |
| Kingda Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 4 | $50.6K | 铝合金板材、其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 水泥添加剂 | WORNER FLUORINE MATERIALS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 水泥添加剂 | WORNER FLUORINE MATERIALS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-16 | 其他擦亮剂 | WORNER FLUORINE MATERIALS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-16 | 其他擦亮剂 | WORNER FLUORINE MATERIALS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-16 | 水泥添加剂 | WORNER FLUORINE MATERIALS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-16 | 其他擦亮剂 | WORNER FLUORINE MATERIALS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-16 | 水泥添加剂 | WORNER FLUORINE MATERIALS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他擦亮剂 | WORNER FLUORINE MATERIALS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $25 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $25 |