HL Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HL
73
进口笔数
0
出口笔数
$548.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-07
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201967911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K57QUR |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Ven 10-10 khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Dịch vụ xuất nhập khẩu HL |
| 企业英文名称 | HL SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ven 10-10 khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 邮箱 | mk@mkservice.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $425.6K |
| 尼日利亚 | 12 | $65.6K |
| 印度 | 10 | $41.0K |
| 赞比亚 | 3 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 11 | $95.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $90.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $61.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.8K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.2K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.4K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Sea Crest Integrated Investment Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $25.6K | 其他钢铁废料、其他粗加工木材 |
| Xiamen Tina Stone Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.1K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Pero Reliable Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $15.0K | 其他粗加工木材、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 花岗岩制品 | XIAMEN TINA STONE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-10-13 | 其他加工木材 | SEA CREST INTEGRATED INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $6.0K |
| 2023-10-10 | 其他印刷品 | GBENUSI INTEGRATED INVEST LTD | 尼日利亚 | $20 |
| 2023-10-04 | 其他护肤品 | GBENUSI INTEGRATED INVEST LTD | 尼日利亚 | $7 |
| 2023-09-06 | 加强石制瓦片 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-09-06 | 加强石制瓦片 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $375 |
| 2023-08-25 | 加强石制瓦片 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-08-21 | 加强石制瓦片 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-08-21 | 加工大理石制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-08-10 | 加工大理石制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |