Bitec Global Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 734 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BITEC GLOBAL VIệT NAM
653
进口笔数
734
出口笔数
$41.3K
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316127161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM7BJ5Y |
| 成立日期 | 2020-02-04 |
| 联系地址 | Một phần kho xưởng số 2, Cụm 3, Nhóm CN I, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BITEC GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BITEC GLOBAL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần kho xưởng số 2, Cụm 3, Nhóm CN I, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 02835351292 |
| 邮箱 | bgvn.info@bitecglobal.com |
| 官网 | www.bitecglobal.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140.5928亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 810590 | 其他钴制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902121 | 牙科配件 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 643 | $30.7K |
| 中国 | 7 | $10.6K |
| 美国 | 3 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 734 | $1.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bitec Global Japan Inc. | 日本 | 495 | $26.9K | 其他石膏制品、普通石膏制品 |
| Hongkong Guochuang Silicone Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $10.6K | 初级硅氧烷、非旋转气动手工具 |
| Comfort At Inc | 日本 | 151 | $3.9K | 其他石膏制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bitec Global Japan Inc. | 日本 | 599 | $897.0K | 牙科配件、牙科配件 |
| Comfort At Inc | 日本 | 135 | $231.4K | 牙科配件、牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 653)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他石膏制品 | Comfort At Inc | 日本 | $32 |
| 2026-04-24 | 其他石膏制品 | Comfort At Inc | 日本 | $32 |
| 2026-04-23 | 其他石膏制品 | Comfort At Inc | 日本 | $17 |
| 2026-04-23 | 其他石膏制品 | Comfort At Inc | 日本 | $17 |
| 2026-04-22 | 其他石膏制品 | Comfort At Inc | 日本 | $25 |
| 2026-04-22 | 其他石膏制品 | Comfort At Inc | 日本 | $25 |
| 2026-04-21 | 其他石膏制品 | Comfort At Inc | 日本 | $12 |
| 2026-04-21 | 其他石膏制品 | Comfort At Inc | 日本 | $12 |
| 2026-04-20 | 其他石膏制品 | Comfort At Inc | 日本 | $30 |
| 2026-04-20 | 其他石膏制品 | Comfort At Inc | 日本 | $30 |
出口(共 734)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 牙科配件 | Comfort At Inc | 日本 | $450 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | Comfort At Inc | 日本 | $300 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | Comfort At Inc | 日本 | $800 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | Comfort At Inc | 日本 | $100 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | Comfort At Inc | 日本 | $100 |
| 2026-04-23 | 牙科配件 | Comfort At Inc | 日本 | $450 |
| 2026-04-23 | 牙科配件 | Comfort At Inc | 日本 | $100 |
| 2026-04-23 | 牙科配件 | Comfort At Inc | 日本 | $300 |
| 2026-04-23 | 牙科配件 | Comfort At Inc | 日本 | $100 |
| 2026-04-23 | 牙科配件 | Comfort At Inc | 日本 | $200 |