OPENTIDE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI OPENTIDE
5
进口笔数
7
出口笔数
$47.3K
进口金额
$108.1K
出口金额
2023-06-22
最近进口
2024-04-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316315020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSP7AYU |
| 成立日期 | 2020-06-08 |
| 联系地址 | 840/89 Hương Lộ 2, Khu Phố 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI OPENTIDE |
| 企业英文名称 | OPENTIDE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/17/36B Đường số 6, Khu phố 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0945559194 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $45.6K |
| 韩国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $108.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIMT. CO.,LTD. | 中国 | 3 | $45.6K | 玻璃纤维及毡 |
| Aimt Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.6K | 自粘塑料片、饱和无环烃 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aimt Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $108.1K | 其他塑纺箱盒、氯化铵 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 玻璃纤维及毡 | AIMT. CO.,LTD. | 中国 | $707 |
| 2023-06-22 | 自粘塑料片 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $380 |
| 2023-06-22 | 玻璃纤维及毡 | AIMT. CO.,LTD. | 中国 | $124 |
| 2023-06-22 | 玻璃纤维及毡 | AIMT. CO.,LTD. | 中国 | $198 |
| 2023-06-21 | 玻璃纤维及毡 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2023-06-21 | 玻璃纤维及毡 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2023-06-21 | 玻璃纤维及毡 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2023-06-20 | 其他泡沫塑料 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2023-06-20 | 铝制紧固件 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2023-06-20 | 其他泡沫塑料 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 玻璃纤维及毡 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2024-04-05 | 玻璃纤维及毡 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $24 |
| 2024-04-05 | 玻璃纤维及毡 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2024-04-05 | 玻璃纤维及毡 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $53 |
| 2024-04-05 | 玻璃纤维及毡 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $172 |
| 2024-04-05 | 玻璃纤维及毡 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $12 |
| 2024-04-05 | 玻璃纤维及毡 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $21 |
| 2024-04-05 | 玻璃纤维及毡 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $227 |
| 2024-04-05 | 玻璃纤维及毡 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $167 |
| 2024-04-05 | 玻璃纤维及毡 | Aimt Co., Ltd. | 韩国 | $232 |