BRANCH OF DONG BAC EXTRACTIVE CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 未锻轧铅
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH KHAI KHOáNG ĐôNG BắC
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$670.7K
出口金额
—
最近进口
2023-09-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4700276184-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5YKYB2 |
| 成立日期 | 2020-12-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hoàng, Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI KHOÁNG ĐÔNG BẮC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu B, KCN Sông Công 1, Phường Bách Quang, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02083862989 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780199 | 未锻轧铅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $361.9K |
| 中国 | 4 | $308.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN BOJIA TRADING CO., LTD. | 中国 | 4 | $308.7K | 未锻轧铅 |
| FUJIAN XINHUAYU METAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $210.7K | 含锑未锻轧铅、未锻轧铅 |
| GUANGXI WENDA INTERNATIONAL TRADE CO.LTD | 越南 | 2 | $151.3K | 鲜榴莲、锌氧化物 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 未锻轧铅 | FUJIAN XINHUAYU METAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $96.0K |
| 2023-09-12 | 未锻轧铅 | FUJIAN XINHUAYU METAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $114.7K |
| 2023-07-25 | 未锻轧铅 | GUANGXI WENDA INTERNATIONAL TRADE CO.LTD | 越南 | $72.8K |
| 2023-07-25 | 未锻轧铅 | GUANGXI WENDA INTERNATIONAL TRADE CO.LTD | 越南 | $78.4K |
| 2023-02-15 | 未锻轧铅 | HUNAN BOJIA TRADING CO., LTD. | 中国 | $76.5K |
| 2023-02-15 | 未锻轧铅 | HUNAN BOJIA TRADING CO., LTD. | 中国 | $77.5K |
| 2023-01-13 | 未锻轧铅 | HUNAN BOJIA TRADING CO., LTD. | 中国 | $78.3K |
| 2023-01-13 | 未锻轧铅 | HUNAN BOJIA TRADING CO., LTD. | 中国 | $76.4K |