Duc Bao Hydropower Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 1-10兆瓦水轮机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THủY ĐIệN ĐứC BảO
8
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101200253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUV7BCH |
| 成立日期 | 2015-12-18 |
| 联系地址 | Số nhà 10, Đường Trường Chinh, Phường Trường Chinh, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THỦY ĐIỆN ĐỨC BẢO |
| 企业英文名称 | DUC BAO HYDORPOWER INVESTMENT JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, Đường Trường Chinh, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02603918504 |
| 邮箱 | thuydienducbao@gmail.com |
| 传真 | 02603866177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $1.33M |
| 奥地利 | 4 | $713.5K |
| 欧盟 | 4 | $283.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Hydro Energy GmbH | 德国 | 8 | $2.33M | 水轮机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 气体过滤机械 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 欧盟 | $287 |
| 2023-11-10 | 750W以下直流电机 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 欧盟 | $48 |
| 2023-11-10 | 1000伏以下保险丝 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 欧盟 | $11 |
| 2023-11-10 | 其他钢铁制品 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 欧盟 | $21 |
| 2023-11-10 | 其他自动数据处理系统 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 奥地利 | $135.0K |
| 2023-11-10 | 通信设备 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 欧盟 | $159 |
| 2023-11-10 | 过滤净化器零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 欧盟 | $154 |
| 2023-11-10 | 其他泵和提升机 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 欧盟 | $1.1K |
| 2023-11-10 | 其他电气开关 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 欧盟 | $5 |
| 2023-11-10 | 其他电路开关装置 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 欧盟 | $16 |