TH REAL ESTATE CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 大型洗衣机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG BấT ĐộNG SảN TH
4
进口笔数
0
出口笔数
$204.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201927063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HFEWA7 |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | Thôn Trung, Xã Ninh Tân, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BẤT ĐỘNG SẢN TH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung, Xã Nam Ninh Hòa, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84878138888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $204.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG CLM INTELLIGENT EQUIPMENT GROUP CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $92.2K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Shanghai Binfos Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.4K | 10公斤以上干衣机、熨烫机 |
| WEI AIJIA INTEIIIGENT TECHNOIOGY (XIANGYANG) CO., LTD | 中国 | 1 | $31.3K | 大型洗衣机、纺织物处理机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他车辆 | Shanghai Binfos Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 大型洗衣机 | Shanghai Binfos Industrial Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2026-07-29 | 其他车辆 | Shanghai Binfos Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-29 | 纺织物处理机 | WEI AIJIA INTEIIIGENT TECHNOIOGY (XIANGYANG) CO., LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-07-29 | 大型洗衣机 | WEI AIJIA INTEIIIGENT TECHNOIOGY (XIANGYANG) CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-07-29 | 大型洗衣机 | Shanghai Binfos Industrial Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-06-11 | 其他连续输送机 | Shanghai Binfos Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-11 | 熨烫机 | Shanghai Binfos Industrial Co., Ltd. | 中国 | $19.6K |
| 2026-06-11 | 纺织物处理机 | Shanghai Binfos Industrial Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-06-11 | 10公斤以上干衣机 | Shanghai Binfos Industrial Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |