DLK HAPPY LIFE CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DLK HAPPY LIFE
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$72.9K
出口金额
—
最近进口
2024-03-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317662267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3DD2YD |
| 成立日期 | 2023-02-01 |
| 联系地址 | M5-54 Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DLK HAPPY LIFE |
| 企业英文名称 | DLK HAPPY LIFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 231 – 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84945090308 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $72.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAST WEST MFG LLC | 中国 | 3 | $72.9K | 电力控制板、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 非发光二极管 | EAST WEST MFG LLC | 中国 | $188 |
| 2024-03-20 | 多层陶瓷电容 | EAST WEST MFG LLC | 中国 | $26 |
| 2024-03-20 | 其他电子集成电路 | EAST WEST MFG LLC | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-20 | 20瓦以下电阻器 | EAST WEST MFG LLC | 中国 | $4 |
| 2024-03-20 | 20W以下固定电阻器 | EAST WEST MFG LLC | 中国 | $4 |
| 2024-03-20 | 1000伏以下保险丝 | EAST WEST MFG LLC | 中国 | $695 |
| 2024-03-20 | 多层陶瓷电容 | EAST WEST MFG LLC | 中国 | $227 |
| 2024-03-20 | 20瓦以下电阻器 | EAST WEST MFG LLC | 中国 | $35 |
| 2024-03-20 | 磁铁及零件 | EAST WEST MFG LLC | 中国 | $65 |
| 2024-03-20 | 其他电路开关装置 | EAST WEST MFG LLC | 中国 | $1.3K |