Move Stars Media & Entertainment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他纺织夹克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG Và GIảI TRí MOVE STARS
8
进口笔数
0
出口笔数
$51.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314849683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWT0JG3 |
| 成立日期 | 2018-01-19 |
| 联系地址 | 332/50A Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ GIẢI TRÍ MOVE STARS |
| 企业英文名称 | MOVE STARS MEDIA AND ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 332/50A Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842822535923 |
| 传真 | 02822535923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 611594 | 无底羊毛袜 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $47.1K |
| 土耳其 | 4 | $3.2K |
| 葡萄牙 | 1 | $429 |
| 中国 | 4 | $208 |
| 塞拉利昂 | 2 | $92 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON HONG KONG LTD | 中国香港 | 8 | $51.0K | 其他纺织夹克、女式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 皮革运动鞋 | ON HONG KONG LTD | 越南 | $188 |
| 2023-05-08 | 皮革运动鞋 | ON HONG KONG LTD | 越南 | $163 |
| 2023-05-08 | 皮革运动鞋 | ON HONG KONG LTD | 越南 | $163 |
| 2023-05-08 | 皮革运动鞋 | ON HONG KONG LTD | 越南 | $163 |
| 2023-05-08 | 皮革运动鞋 | ON HONG KONG LTD | 越南 | $188 |
| 2023-05-08 | 皮革运动鞋 | ON HONG KONG LTD | 越南 | $251 |
| 2023-05-08 | 其他纺织夹克 | ON HONG KONG LTD | 越南 | $76 |
| 2023-05-08 | 皮革运动鞋 | ON HONG KONG LTD | 越南 | $163 |
| 2023-05-08 | 女式纺织裤 | ON HONG KONG LTD | 越南 | $126 |
| 2023-05-08 | 皮革运动鞋 | ON HONG KONG LTD | 越南 | $188 |