Contemporary Lighting Corporation
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ánh Sáng Đương Đại
74
进口笔数
0
出口笔数
$924.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309613682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF439N6 |
| 成立日期 | 2009-12-15 |
| 联系地址 | 60/84 Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH SÁNG ĐƯƠNG ĐẠI |
| 企业英文名称 | CONTEMPORARY LIGHTING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 60/84 Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84989902333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $817.0K |
| 印度 | 11 | $58.5K |
| 比利时 | 9 | $44.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANB Furnishing Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $439.0K | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Jiangxi WiFi Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $165.7K | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
| Monli Interior Hub Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $122.0K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Topjoy Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.0K | PVC地板/墙覆盖物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Viva Composite Panel Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $48.9K | 铝板/片、商业广告材料 |
| IVC BV | 比利时 | 2 | $44.1K | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| GSFLOOR Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.1K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Pare Innovations Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $8.5K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Lava Stone Design | 印度尼西亚 | 1 | $4.7K | 加工大理石制品、硅质陶瓷制品 |
| IVC NV | 比利时 | 6 | $387 | PVC地板/墙覆盖物、980720 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 尼龙簇绒地毯 | ANB FURNISHING PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 尼龙簇绒地毯 | ANB FURNISHING PTE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 尼龙簇绒地毯 | ANB FURNISHING PTE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 尼龙簇绒地毯 | ANB FURNISHING PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-18 | 尼龙簇绒地毯 | ANB FURNISHING PTE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-18 | 尼龙簇绒地毯 | ANB FURNISHING PTE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-07 | PVC地板/墙覆盖物 | JIANGXI WIFI CERAMICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | PVC单丝棒材 | JIANGXI WIFI CERAMICS CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-07 | PVC单丝棒材 | JIANGXI WIFI CERAMICS CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-07 | PVC地板/墙覆盖物 | JIANGXI WIFI CERAMICS CO LTD | 中国 | $1.7K |