Tan Khai Minh Land Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 金属保险箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHảI MINH HOLDINGS
5
进口笔数
0
出口笔数
$94.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316545384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WBXADC |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | 52/30 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI MINH HOLDINGS |
| 企业英文名称 | KHAI MINH HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84837005371 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830300 | 金属保险箱 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $94.6K |
| 马来西亚 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2d6947822195aa6227ee247e1e798f88 | 4 | $94.6K | ||
| NO42A-2 Jalan OP 1 | 马来西亚 | 1 | $30 | 金属保险箱 |
| NO42A 2 Jalan OP 1 | 马来西亚 | 1 | $2 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 金属保险箱 | VR SOLUTION SDN BHD | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-29 | 金属保险箱 | VR SOLUTION SDN BHD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-29 | 金属保险箱 | VR SOLUTION SDN BHD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-29 | 金属保险箱 | VR SOLUTION SDN BHD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-29 | 金属保险箱 | VR SOLUTION SDN BHD | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-29 | 金属保险箱 | VR SOLUTION SDN BHD | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-29 | 金属保险箱 | VR Solution Sdn. Bhd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-29 | 金属保险箱 | VR SOLUTION SDN BHD | 中国 | $900 |
| 2025-05-29 | 金属保险箱 | VR SOLUTION SDN BHD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-29 | 金属保险箱 | VR SOLUTION SDN BHD | 中国 | $4.0K |