Gia Bao Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 发动机点火零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Gia Bảo
11
进口笔数
0
出口笔数
$173.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312183863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDAT5ET |
| 成立日期 | 2013-03-13 |
| 联系地址 | 23/14 Đường Trần Văn Cẩn, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT GIA BẢO |
| 企业英文名称 | GIA BAO TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/14 Đường Trần Văn Cẩn, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84903110494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851190 | 发动机点火零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854520 | 碳刷 |
| 851140 | 起动电机 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $173.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xinteli Automobile Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.8K | 光敏半导体器件、发动机点火零件 |
| Nantong City Huayang Electrical Carbon Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.5K | 碳刷、发动机点火零件 |
| Renqiu Xinlide Auto Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 发动机点火零件 |
| Ningbo Zhenhai Jinteng Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 起动电机、发动机点火零件 |
| Ruian Xinteli Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 发动机点火零件 | NANTONG CITY HUAYANG ELECTRICAL CARBON CO.,LTD | 中国 | $725 |
| 2026-02-07 | 发动机点火零件 | NANTONG CITY HUAYANG ELECTRICAL CARBON CO.,LTD | 中国 | $725 |
| 2026-02-07 | 碳刷 | NANTONG CITY HUAYANG ELECTRICAL CARBON CO.,LTD | 中国 | $285 |
| 2026-02-07 | 发动机点火零件 | NANTONG CITY HUAYANG ELECTRICAL CARBON CO.,LTD | 中国 | $725 |
| 2026-02-07 | 碳刷 | NANTONG CITY HUAYANG ELECTRICAL CARBON CO.,LTD | 中国 | $665 |
| 2026-02-07 | 碳刷 | NANTONG CITY HUAYANG ELECTRICAL CARBON CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-07 | 碳刷 | NANTONG CITY HUAYANG ELECTRICAL CARBON CO.,LTD | 中国 | $314 |
| 2026-02-07 | 碳刷 | NANTONG CITY HUAYANG ELECTRICAL CARBON CO.,LTD | 中国 | $102 |
| 2026-02-07 | 发动机点火零件 | NANTONG CITY HUAYANG ELECTRICAL CARBON CO.,LTD | 中国 | $725 |
| 2026-02-07 | 碳刷 | NANTONG CITY HUAYANG ELECTRICAL CARBON CO.,LTD | 中国 | $590 |