Tam Nguyen Products Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PHẩM TAM NGUYêN
7
进口笔数
0
出口笔数
$573.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101988243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD7W5AU |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHẨM TAM NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TAM NGUYEN PRODUCTS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84398471710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $573.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Butian Shoes Co., Ltd. | 中国 | 5 | $548.7K | 激光机床、其他风扇 |
| Xinke Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | 激光机床 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 纺织物处理机 | BUTIAN SHOES CO LTD | 中国 | $169.2K |
| 2025-12-15 | 喷砂机 | BUTIAN SHOES CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-08-27 | 激光机床 | BUTIAN SHOES CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2025-08-04 | 激光机床 | BUTIAN SHOES CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2025-07-08 | 激光机床 | BUTIAN SHOES CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-07-07 | 激光机床 | BUTIAN SHOES CO LTD | 中国 | $150.0K |
| 2024-06-27 | 激光机床 | XINKE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $13.9K |
| 2024-05-20 | 激光机床 | XINKE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $10.5K |