Phat Dai An Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PHáT ĐạI AN
15
进口笔数
0
出口笔数
$180.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107881625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09PRC1R |
| 成立日期 | 2017-06-09 |
| 联系地址 | Số 9A, Phố Kẻ Giàn, TDP Tân Xuân 3, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÁT ĐẠI AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9A, Phố Kẻ Giàn, TDP Tân Xuân 3, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02466528533 |
| 邮箱 | thutrinhctc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 830630 | 贱金属相框 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $169.1K |
| 韩国 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Xinliyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $120.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Oriental Denuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.5K | 合金钢棒材、不锈钢板材 |
| Korea Vacuum Safety Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.0K | 贱金属相框、其他塑料制品 |
| Henan Winall Traffic Facilities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 交通控制设备、其他塑料制品 |
| Fujian Huizhong Meishang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 贱金属相框 | ORIENTAL DENUO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-08 | 贱金属相框 | ORIENTAL DENUO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-08 | 贱金属相框 | ORIENTAL DENUO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-08 | 贱金属相框 | ORIENTAL DENUO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-02-25 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-02-25 | 已装配物镜 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-25 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $429 |
| 2026-02-25 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-25 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-11-27 | 自粘塑料片 | FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |