Tinh Vu Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ TINH Vũ
2
进口笔数
2
出口笔数
$2.8K
进口金额
$13.0K
出口金额
2023-02-25
最近进口
2023-02-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317071151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYEBN6K |
| 成立日期 | 2021-12-07 |
| 联系地址 | 76/26 Đường HT35, Khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TINH VŨ |
| 企业英文名称 | TINH VU TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/26 Đường HT35, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84932936819 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $2.1K |
| 印度 | 1 | $667 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valco Melton S.L. | 西班牙 | 1 | $2.1K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Valco Melton Engineering India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $667 | 其他木工机床、喷雾机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valco Melton Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.0K | 其他木工机床、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-25 | 喷雾机零件 | VALCO MELTON ENGINEERING INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $42 |
| 2023-02-25 | 喷雾机零件 | VALCO MELTON ENGINEERING INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $164 |
| 2023-02-25 | 喷雾机零件 | VALCO MELTON ENGINEERING INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $411 |
| 2023-02-25 | 喷雾机零件 | VALCO MELTON ENGINEERING INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $50 |
| 2023-02-08 | 喷雾机零件 | VALCO MELTON SL | 西班牙 | $2.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 其他塑料管材 | VALCO MELTON PTE. LTD | 越南 | $20 |
| 2023-02-15 | 其他电气开关 | VALCO MELTON PTE. LTD | 越南 | $70 |
| 2023-02-15 | 其他塑料制品 | VALCO MELTON PTE. LTD | 越南 | $460 |
| 2023-02-15 | 绝缘电线 | VALCO MELTON PTE. LTD | 越南 | $350 |
| 2023-02-15 | 贱金属配件 | VALCO MELTON PTE. LTD | 越南 | $5.6K |
| 2023-01-16 | 贱金属配件 | VALCO MELTON PTE. LTD | 越南 | $6.5K |