Huynh Lam Fertilizer Corporation
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Bón Huỳnh Lâm
45
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312866549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVF6XKU |
| 成立日期 | 2014-07-23 |
| 联系地址 | 84/7 Đường 77, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN HUỲNH LÂM |
| 企业英文名称 | HUYNH LAM FERTILIZER CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 217 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả |
| 电话 | +84988507111 |
| 邮箱 | huynhlam.fruit@gmail.com |
| 官网 | www.huynhlam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 45 | $2.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Live Earth Products Inc. | 美国 | 17 | $594.6K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| GRO | 美国 | 9 | $514.6K | 片状肥料≤10公斤、其他肥料 |
| Huma Inc. | 美国 | 6 | $296.3K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Gro Power Inc. | 美国 | 4 | $285.0K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Western Nutrients Corp. | 美国 | 4 | $191.7K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Sustane Natural Fertilizer Inc. | 美国 | 3 | $120.3K | 动植物肥料、其他肥料 |
| WESTERN NUTRIENTS CORP | 美国 | 1 | $82.2K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Mesa Verde | 美国 | 1 | $3 | 其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 氮磷钾肥料 | Huma Inc. | 美国 | $26.5K |
| 2026-03-13 | 氮磷钾肥料 | HUMA INC | 美国 | $24.2K |
| 2026-03-12 | 动植物肥料 | SUSTANE NATURAL FERTILIZER INC | 美国 | $35.2K |
| 2026-01-08 | 氮磷钾肥料 | Huma Inc. | 美国 | $26.5K |
| 2026-01-08 | 氮磷钾肥料 | Huma Inc. | 美国 | $24.2K |
| 2026-01-07 | 氮磷钾肥料 | WESTERN NUTRIENTS CORP | 美国 | $14.3K |
| 2026-01-07 | 其他肥料 | WESTERN NUTRIENTS CORP | 美国 | $10.6K |
| 2026-01-07 | 其他肥料 | WESTERN NUTRIENTS CORP | 美国 | $20.0K |
| 2026-01-07 | 氮磷钾肥料 | WESTERN NUTRIENTS CORP | 美国 | $11.7K |
| 2026-01-07 | 氮磷钾肥料 | WESTERN NUTRIENTS CORP | 美国 | $25.7K |