Bright Star Binh Duong Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI - DịCH Vụ SAO SáNG BìNH DươNG
3
进口笔数
112
出口笔数
$31.1K
进口金额
$2.55M
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702668114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7DQ43E |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | 78/20 Đại lộ Bình Dương, tổ 5, khu phố 7, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ SAO SÁNG BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BRIGHT STAR BINH DUONG IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/20 Đại lộ Bình Dương, tổ 5, khu phố 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84938496793 |
| 邮箱 | brightstarbinhduongvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $31.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 75 | $1.95M |
| 印度尼西亚 | 8 | $227.2K |
| 越南 | 5 | $148.7K |
| 新加坡 | 20 | $142.5K |
| 中国 | 1 | $27.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seni Ajaib Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $31.1K | 木制品 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngiah Leong Commercial Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $318.2K | 燃烧类香料、木制品 |
| Poh Poh Heong Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $290.4K | 燃烧类香料 |
| Dingfeng Joss Paper Stick Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $232.7K | 燃烧类香料 |
| Hop Heng Trading | 马来西亚 | 13 | $203.9K | 燃烧类香料 |
| Kim Hwa Hiong Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $179.2K | 燃烧类香料、木制品 |
| Heng Fatt Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $169.5K | 燃烧类香料、其他纸制品 |
| Seng Yuan Heong Enterprise | 马来西亚 | 7 | $152.8K | 燃烧类香料、其他纸制品 |
| Kim Fatt Heong | 马来西亚 | 5 | $141.9K | 燃烧类香料 |
| Kim Fatt Heong Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $137.5K | 燃烧类香料 |
| Wan He Hang Joss Paper Trading | 新加坡 | 18 | $100.4K | 燃烧类香料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 木制品 | SENI AJAIB SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.0K |
| 2024-04-12 | 木制品 | SENI AJAIB SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.1K |
| 2023-02-27 | 木制品 | SENI AJAIB SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.0K |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 燃烧类香料 | SENG YUAN HEONG ENTERPRISE (IP 0415935-W) | 马来西亚 | $967 |
| 2026-04-13 | 燃烧类香料 | SENG YUAN HEONG ENTERPRISE (IP 0415935-W) | 马来西亚 | $841 |
| 2026-04-13 | 燃烧类香料 | SENG YUAN HEONG ENTERPRISE (IP 0415935-W) | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 燃烧类香料 | SENG YUAN HEONG ENTERPRISE (IP 0415935-W) | 马来西亚 | $304 |
| 2026-04-13 | 燃烧类香料 | SENG YUAN HEONG ENTERPRISE (IP 0415935-W) | 马来西亚 | $212 |
| 2026-04-13 | 燃烧类香料 | SENG YUAN HEONG ENTERPRISE (IP 0415935-W) | 马来西亚 | $138 |
| 2026-04-13 | 燃烧类香料 | SENG YUAN HEONG ENTERPRISE (IP 0415935-W) | 马来西亚 | $174 |
| 2026-04-13 | 燃烧类香料 | FOOK SOON HEONG TRADING | — | $547 |
| 2026-04-13 | 燃烧类香料 | SENG YUAN HEONG ENTERPRISE (IP 0415935-W) | 马来西亚 | $911 |
| 2026-04-13 | 燃烧类香料 | SENG YUAN HEONG ENTERPRISE (IP 0415935-W) | 马来西亚 | $249 |