VIETCOMBANK FINANCIAL LEASING CO LTD HO CHI MINH BRANCH
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHO THUê TàI CHíNH NGâN HàNG TMCP NGOạI THươNG VIệT NAM - CHI NHáNH THà
3
进口笔数
0
出口笔数
$852.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101500591-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WTF93H |
| 成立日期 | 2004-05-26 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Vietcombank Kỳ Đồng, Số 13-13Bis Kỳ Đồng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CHO THUÊ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CN TP.HCM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Vietcombank Kỳ Đồng, Số 13-13 Bis Kỳ Đồng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 843680 | 其他农林机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $852.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $852.5K | 其他家禽机械、其他塑料制品 |