Viet An Khang Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Việt An Khang
0
进口笔数
206
出口笔数
$0
进口金额
$36.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106395904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5UYTFK |
| 成立日期 | 2013-12-19 |
| 联系地址 | P606, tháp A1, Indochina Plaza HN, 239 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT AN KHANG |
| 企业英文名称 | VIET AN KHANG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Ngõ 68, Đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842462635078 |
| 邮箱 | vakiejse@gmail.com |
| 官网 | www.vakie.com.vn |
| 传真 | 0462635069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 720230 | 硅锰铁合金 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851110 | 火花塞 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 130 | $29.91M |
| 巴基斯坦 | 35 | $3.82M |
| 新加坡 | 11 | $1.06M |
| 泰国 | 10 | $701.9K |
| 加纳 | 5 | $638.8K |
| 韩国 | 10 | $257.9K |
| 印度 | 3 | $97.6K |
| 中国 | 2 | $5.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLODATE SARL | 多哥 | 42 | $9.85M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Sawadogo Mady | 多哥 | 25 | $5.59M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Ke Metal Recycling | 巴基斯坦 | 14 | $1.59M | 硅锰铁合金、硅铁(>55%硅) |
| ETOF Sarl | 多哥 | 7 | $1.58M | 50-250cc摩托车 |
| Societe Moussa & Fils SARLU | 法国 | 6 | $1.42M | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Zorome Amadou | 多哥 | 5 | $1.19M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Kima Momini | 多哥 | 5 | $1.16M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Speedway Motor Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.06M | 50-250cc摩托车、其他机动自行车 |
| Hani Motors (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $456.7K | 50-250cc摩托车 |
| KTL Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $257.9K | 硅锰铁合金、植物纺织纤维 |
近期贸易明细
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 50-250cc摩托车 | SORE ABDOUL AZIZ | 加纳 | $37.8K |
| 2026-04-02 | 50-250cc摩托车 | SORE ABDOUL AZIZ | 加纳 | $44.4K |
| 2026-04-02 | 50-250cc摩托车 | SORE ABDOUL AZIZ | 加纳 | $22.4K |
| 2026-04-02 | 50-250cc摩托车 | SORE ABDOUL AZIZ | 加纳 | $16.7K |
| 2026-04-02 | 50-250cc摩托车 | SORE ABDOUL AZIZ | 加纳 | $30.1K |
| 2026-03-18 | 50-250cc摩托车 | COULIBALY AMADOU | 多哥 | $32.5K |
| 2026-03-18 | 50-250cc摩托车 | COULIBALY AMADOU | 多哥 | $10.0K |
| 2026-03-18 | 50-250cc摩托车 | COULIBALY AMADOU | 多哥 | $62.9K |
| 2026-03-18 | 50-250cc摩托车 | COULIBALY AMADOU | 多哥 | $39.0K |
| 2026-03-18 | 50-250cc摩托车 | COULIBALY AMADOU | 多哥 | $13.1K |