TOP Vietnam Trading Service & Travel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Du Lịch T.O.P Việt Nam
186
进口笔数
0
出口笔数
$13.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104540955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJG01SJ |
| 成立日期 | 2010-03-23 |
| 联系地址 | Tầng 12, Toà nhà Sudico, Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH T.O.P VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T.O.P VIET NAM TRADING SERVICE AND TRAVEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Toà nhà Sudico, Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84981506222 |
| 邮箱 | kd@topvntrading.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390761 | 初级形态PET |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 55 | $3.95M |
| 韩国 | 34 | $2.28M |
| 中国 | 16 | $1.84M |
| 美国 | 14 | $1.08M |
| 沙特阿拉伯 | 16 | $1.01M |
| 马来西亚 | 20 | $963.6K |
| 泰国 | 13 | $850.2K |
| 科威特 | 9 | $777.4K |
| 菲律宾 | 4 | $320.3K |
| 印度 | 2 | $189.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 44 | $3.39M | 其他乙酸酯、油漆溶剂 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 17 | $1.37M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $963.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $718.1K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $439.0K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $416.3K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 5 | $381.4K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 7 | $380.7K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $301.2K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Daelim Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $240.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $50.5K |
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $50.8K |
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $50.8K |
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $50.5K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $145.6K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $145.6K |
| 2026-04-13 | 初级形态聚氯乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $53.0K |
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | LX INTERNATIONAL CORP | 中国 | $113.2K |
| 2026-04-13 | 初级形态聚氯乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $53.0K |
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | LX INTERNATIONAL CORP | 中国 | $113.2K |