Sein Vina Construction General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Xây dựng Tổng hợp Sein Vina
110
进口笔数
1
出口笔数
$3.54M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-06-22
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106185336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3ED5RT |
| 成立日期 | 2013-05-17 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP SEIN VINA |
| 企业英文名称 | SEIN VINA CONSTRUCTION GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842432321390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 41.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $3.45M |
| 韩国 | 5 | $86.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yarui International Ltd. | 中国 | 55 | $1.95M | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Xiamen Hydersong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.13M | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 7 | $207.2K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Qingdao Lipuyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.2K | 花岗岩制品、塑料地板 |
| Sein Stone Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $86.5K | 其他粘合剂≤1kg、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Qiyu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.7K | 600mm以下镀层钢卷、其他塑料制品 |
| Xiamen Richocean Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58 | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asianlux Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 不锈钢洗涤槽、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 加工大理石制品 | XIAMEN HYDERSON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-15 | 加工大理石制品 | XIAMEN HYDERSON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 加工大理石制品 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-13 | 加工大理石制品 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $718 |
| 2026-04-13 | 加工大理石制品 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $718 |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-13 | 加工大理石制品 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $17.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 花岗岩制品 | ASIANLUX CO LTD | 越南 | $709 |
| 2023-06-22 | 花岗岩制品 | ASIANLUX CO LTD | 越南 | $820 |