TAN DAI LOGISTICS CO LTD

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TấN ĐạI LOGISTICS

73
进口笔数
0
出口笔数
$504.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317738621
企查查编码QVN8B641AN
成立日期2023-03-17
联系地址36A Đường Số 5, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẤN ĐẠI LOGISTICS
企业英文名称TAN DAI LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19/1 Đường 28, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690721低吸水率瓷砖
691010瓷制卫生洁具
848180阀门龙头
732490钢铁卫浴器具
940370塑料家具
940389藤柳家具
732399其他钢铁家用品
732410不锈钢洗涤槽
940161软垫木座椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$427.1K
印度7$55.4K
意大利1$21.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国19$137.8K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD中国6$57.6K玩具模型、其他塑料包装制品
GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD中国4$42.0K玩具模型、瓷制卫生洁具
XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD中国8$36.7K聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物
FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD中国3$29.6K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具
FOSHAN PACAYA TRADING CO LTD中国5$19.3K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Agarsen Granite & Stones印度2$18.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
FOSHAN ATC BUILDING MATERIAL CO.,LTD中国4$17.5K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
XIAMEN LIZHONGXING BUILDING MATERIALS CO LTD中国2$17.1K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD中国4$14.5K滚珠轴承、其他自行车零件

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$7.5K
2026-04-23陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$6.8K
2026-04-23陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$6.8K
2026-04-23陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$95
2026-04-23陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$95
2026-04-23陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$7.5K
2026-04-06陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$7.7K
2026-04-06陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$7.7K
2026-03-13陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K
2026-02-25陶瓷砖(吸水0.5-10%)SHENZHEN ANJUNZHONG INDUSTRY CO LTD中国$8.3K

相关企业 · 同类产品

TAN DAI LOGISTICS CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →