TAN DAI LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TấN ĐạI LOGISTICS
73
进口笔数
0
出口笔数
$504.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317738621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B641AN |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | 36A Đường Số 5, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẤN ĐẠI LOGISTICS |
| 企业英文名称 | TAN DAI LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/1 Đường 28, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $427.1K |
| 印度 | 7 | $55.4K |
| 意大利 | 1 | $21.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 19 | $137.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | 6 | $57.6K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $42.0K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 8 | $36.7K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物 |
| FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $29.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
| FOSHAN PACAYA TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $19.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 2 | $18.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| FOSHAN ATC BUILDING MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 4 | $17.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| XIAMEN LIZHONGXING BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 2 | $17.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | 4 | $14.5K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-06 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-06 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MAIKA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SHENZHEN ANJUNZHONG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.3K |