Thai Kien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thái Kiên
1
进口笔数
72
出口笔数
$1.5K
进口金额
$1.76M
出口金额
2024-02-23
最近进口
2026-05-16
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309455845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM2VK4G |
| 成立日期 | 2009-10-27 |
| 联系地址 | 135/37/50 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÁI KIÊN |
| 企业英文名称 | THAI KIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 72, tòa nhà Landmark 81, số 720A đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842835127355 |
| 邮箱 | thaikien@vtijs.com |
| 传真 | +842835127356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 647.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 冰岛 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 46 | $948.9K |
| 新加坡 | 10 | $290.3K |
| 澳大利亚 | 7 | $200.9K |
| 越南 | 4 | $162.2K |
| 泰国 | 1 | $18.6K |
| 日本 | 1 | $16.9K |
| 加拿大 | 1 | $15.1K |
| 新西兰 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 749947918e3e6add7f451043abdc0a9f | 1 | $1.5K |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINH SANH TRADING CORPORATION | 美国 | 18 | $360.2K | 碾磨大米、混合调味料 |
| M.T.TRADING CORPORATION | 美国 | 17 | $295.1K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Bayon Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $290.3K | 其他非酒精饮料 |
| Grand BK Corp | 美国 | 4 | $227.8K | 冷冻虾、混合调味料 |
| PBLNT Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 6 | $174.4K | 咖啡基制品、403909 |
| Vinh Sanh Trading Corp. | 越南 | 1 | $75.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| NEW BCN TRADING CO.,LTD | 1 | $75.7K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 | |
| Spiess Food Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $53.5K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 温控处理零件 | MARCO BEVERAGE SYSTEMS LTD | 冰岛 | $524 |
| 2024-02-23 | 温控处理零件 | MARCO BEVERAGE SYSTEMS LTD | 冰岛 | $930 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 | 其他非酒精饮料 | VINH SANH TRADING CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-03-24 | 烘焙咖啡 | FLOWSHIP LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $766 |
| 2026-03-24 | 烘焙咖啡 | FLOWSHIP LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $164 |
| 2026-03-24 | 咖啡提取物 | FLOWSHIP LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $13.1K |
| 2026-03-24 | 烘焙咖啡 | FLOWSHIP LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $172 |
| 2026-03-24 | 烘焙咖啡 | FLOWSHIP LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $153 |
| 2026-03-24 | 咖啡提取物 | FLOWSHIP LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $79 |
| 2026-03-24 | 咖啡提取物 | FLOWSHIP LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 烘焙咖啡 | FLOWSHIP LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $803 |
| 2026-03-24 | 咖啡提取物 | FLOWSHIP LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $679 |