QUOC THINH PRITING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH In Quốc Thịnh
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$31.1K
出口金额
—
最近进口
2025-02-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311788062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6AYNR7 |
| 成立日期 | 2012-05-16 |
| 联系地址 | Số 7 Đường S3, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN QUỐC THỊNH |
| 企业英文名称 | QUOC THINH PRITING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường S3, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842862734541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $24.4K |
| 美国 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN BAG (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | 3 | $24.4K | 印花化纤长丝布、印花尼龙织物 |
| EARTHWISE BAG CO INC | 美国 | 1 | $6.7K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 瓦楞纸箱 | EARTHWISE BAG CO INC | 美国 | $3.3K |
| 2025-02-26 | 瓦楞纸箱 | EARTHWISE BAG CO INC | 美国 | $3.4K |
| 2024-12-07 | 瓦楞纸箱 | GREEN BAG (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $14.7K |
| 2024-12-04 | 瓦楞纸箱 | GREEN BAG (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2024-11-25 | 瓦楞纸箱 | GREEN BAG (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |