Maditech Vietnam Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT MADITECH VIệT NAM
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$1.25M
出口金额
—
最近进口
2024-12-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106364279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CKPRR7 |
| 成立日期 | 2013-11-15 |
| 联系地址 | Số nhà 17, Ngõ 40, Tổ 7, Đường Giang Biên, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MADITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MADITECH VIET NAM TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, Ngõ 40, Tổ 7, Đường Giang Biên, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84973722118 |
| 邮箱 | maditechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $1.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.18M | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 14 | $70.3K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 制冷压缩机 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $279 |
| 2024-12-24 | 制冷压缩机 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $793 |
| 2024-12-24 | 金属焊条 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-12-24 | 过滤净化器零件 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-12-17 | 卤代烃衍生物 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $244 |
| 2024-12-17 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $793 |
| 2024-12-17 | 金属焊条 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2024-12-17 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $44 |
| 2024-12-17 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $279 |
| 2024-08-23 | 窗式/壁挂空调 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $4.7K |