MYM Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mym Việt Nam
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312421839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM7SVET |
| 成立日期 | 2013-08-16 |
| 联系地址 | 84/86/8 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MYM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MYM VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 84/86/8 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842862686040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 540774 | 印花化纤长丝布 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 551331 | 涤棉机织布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 520859 | 印花棉布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Longking Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $689.1K | 染色化纤长丝布、印花人造纤维布 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $286.2K | 家具配件、非木制家具件 |
| Foshan Faramita Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $160.3K | 聚酯短纤、金属框架软垫椅 |
| Shijiazhuang Backing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他往复泵、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 聚酯短纤 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $19.6K |
| 2026-03-14 | 染色化纤长丝布 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $544 |
| 2026-03-14 | 印花化纤长丝布 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-14 | 印花棉布 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-03-14 | 染色合成针织布 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-14 | 染色机织布 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-09 | 聚酯短纤 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $15.9K |
| 2026-03-09 | 聚酯短纤 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-16 | 印花合成针织布 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-16 | 印花棉布 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.2K |