Sumsum Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 3公斤内红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SUMSUM
14
进口笔数
0
出口笔数
$255.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317647519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS0Y6NP |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | 29/12 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SUMSUM |
| 企业英文名称 | SUMSUM TRADING SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/12 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84565120821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $255.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cha Thai International Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $255.4K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 原蔗糖 | Cha Thai International Co., Ltd. | 泰国 | $221 |
| 2026-03-09 | 其他糖混合物 | Cha Thai International Co., Ltd. | 泰国 | $800 |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | Cha Thai International Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-03-09 | 3公斤内绿茶 | Cha Thai International Co., Ltd. | 泰国 | $351 |
| 2026-03-09 | 3公斤内红茶 | Cha Thai International Co., Ltd. | 泰国 | $944 |
| 2026-03-09 | 塑料容器 | Cha Thai International Co., Ltd. | 泰国 | $4.7K |
| 2026-03-09 | 塑料容器 | Cha Thai International Co., Ltd. | 泰国 | $441 |
| 2026-03-09 | 3公斤内红茶 | Cha Thai International Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | Cha Thai International Co., Ltd. | 泰国 | $210 |
| 2026-03-09 | 其他塑料包装制品 | Cha Thai International Co., Ltd. | 泰国 | $990 |