T.A. Plas Manufacturing Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 手工纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT T.A PLAS
4
进口笔数
0
出口笔数
$619.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702435945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT62KJW6 |
| 成立日期 | 2016-01-29 |
| 联系地址 | Lô 67, khu phố Hòa Long, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT T.A PLAS |
| 企业英文名称 | T.A PLAS MANUFACTURING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 67, khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480210 | 手工纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844311 | 卷筒胶印机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $619.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Weigang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $619.0K | 纸张切割机、印刷机零件 |
| SZ MXX International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $230 | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Shaoguan Huirongxing Trade Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $215 | 其他电子IC、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 未涂布印刷纸卷 | Shaoguan Huirongxing Trade Co. Ltd. | 中国 | $215 |
| 2024-11-22 | 手工纸 | SZ MXX INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
| 2024-03-22 | 带接头绝缘电线 | WENZHOU WEIGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-03-22 | 其他印刷机零件 | WENZHOU WEIGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-03-22 | 其他印刷机零件 | WENZHOU WEIGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-02-28 | 柔性版印刷机 | WENZHOU WEIGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $277.3K |
| 2024-02-28 | 纸张切割机 | WENZHOU WEIGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2024-02-28 | 卷筒胶印机 | WENZHOU WEIGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $316.0K |
| 2024-02-28 | 其他造纸机械 | WENZHOU WEIGANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |