TPCONS Construction & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Tpcons
14
进口笔数
0
出口笔数
$3.38M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312347085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHY7RYF |
| 成立日期 | 2013-06-28 |
| 联系地址 | Số 5A Sông Đà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TPCONS |
| 企业英文名称 | TPCONS CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 324/3 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84903654088 |
| 邮箱 | tpcons.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $3.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.88M | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| JinkoSolar Middle East DMCC | 阿联酋 | 2 | $732.2K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $649.6K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $123.8K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| Antai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $142.1K |
| 2025-02-11 | 光伏组件 | Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | $1.01M |
| 2025-02-03 | 光伏组件 | HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $527.0K |
| 2024-12-11 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $41.2K |
| 2024-08-22 | 光伏组件 | HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $118.1K |
| 2024-08-22 | 光伏组件 | HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-07-19 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $207.9K |
| 2024-01-17 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $86.5K |
| 2023-12-19 | 光伏组件 | Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | $181.2K |
| 2023-11-03 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $224.1K |