TPCONS Construction & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 光伏组件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Tpcons

14
进口笔数
0
出口笔数
$3.38M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $210.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $224.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $181.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $207.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.54M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $210.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $224.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $181.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $207.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.54M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312347085
企查查编码QVNXHY7RYF
成立日期2013-06-28
联系地址Số 5A Sông Đà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TPCONS
企业英文名称TPCONS CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址324/3 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84903654088
邮箱tpcons.info@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
853590其他高压电路装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$3.38M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd.中国7$1.88M光伏组件、光敏半导体二极管
JinkoSolar Middle East DMCC阿联酋2$732.2K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd.中国2$649.6K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Trina Solar Energy Development Pte. Ltd.新加坡2$123.8K光伏组件、钢化安全玻璃
Antai Technology Co., Ltd.中国1$840铝制结构体及部件、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27光伏组件ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD中国$142.1K
2025-02-11光伏组件Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd.中国$1.01M
2025-02-03光伏组件HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$527.0K
2024-12-11光伏组件TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD中国$41.2K
2024-08-22光伏组件HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$118.1K
2024-08-22光伏组件HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2024-07-19光伏组件ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD中国$207.9K
2024-01-17光伏组件ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD中国$86.5K
2023-12-19光伏组件Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd.中国$181.2K
2023-11-03光伏组件ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD中国$224.1K

相关企业 · 同类产品

TPCONS Construction & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →