Dongguan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DONGGUAN

60
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $493.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $155.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $177.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $310.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $123.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $493.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $232.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $195.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $165.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $303.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $327.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $155.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $177.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $310.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $123.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $493.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $232.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $195.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $165.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $303.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $327.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202219080
企查查编码QVNHHFJ7XD
成立日期2023-10-26
联系地址Số 17 đường Hải Triều, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DONGGUAN
企业英文名称DONGGUAN LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 đường Hải Triều, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0398984344
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
291990磷酸酯类
390931氨基树脂初级形状
292129其他无环多胺
340290工业清洁制剂
293369其他三嗪化合物
292149其他芳香单胺
292130环胺类化合物
292219其他氨基醇
390799其他饱和聚酯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$1.49M
日本6$1.11M
韩国6$753.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chori Singapore Pte. Ltd.新加坡6$1.11M氨基树脂初级形状、环氧衍生物
J Chem Corp韩国5$727.2K其他异氰酸酯、氨基树脂初级形状
Jurong Ningwu New Material Co., Ltd.中国10$604.9K其他聚醚、其他化学制剂
Shandong Jingju New Materials Co., Ltd.中国9$306.8K其他聚醚、其他无环多胺
Shijiazhuang Hejia Chemical Products Co., Ltd.中国11$231.6K其他聚醚、其他无环多胺
Eastsun New Material (Zhuhai) Co., Ltd.中国5$116.7K工业清洁制剂、非离子表面活性剂
Nanjing Chenxu New Material Co., Ltd.中国1$48.5K其他催化剂制剂、非离子表面活性剂
Dongying Eastchem Co., Ltd.中国2$47.2K丙二醇、环烃(不含环己烷)
Eastsun Chemical (Zhongshan) Co., Ltd.中国2$27.5K工业清洁制剂、非离子表面活性剂
Inlife Think Building Materials Co., Ltd.中国2$23.1KLED灯、灯具零件

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13氨基树脂初级形状CHORI SINGAPORE PTE LTD日本$163.8K
2026-04-13氨基树脂初级形状CHORI SINGAPORE PTE LTD日本$163.8K
2026-03-28其他三嗪化合物SHANDONG JINGJU NEW MATERIALS CO LTD中国$10.3K
2026-03-28其他无环多胺SHANDONG JINGJU NEW MATERIALS CO LTD中国$15.3K
2026-03-28其他化学制剂SHANDONG JINGJU NEW MATERIALS CO LTD中国$12.1K
2026-03-23磷酸酯类HEBEI HEJIA CHEMICAL TECH CO LTD中国$27.2K
2026-03-19氨基树脂初级形状J Chem Corp韩国$67.2K
2026-03-12非农用喷雾器具SHANDONG REANIN MACHINERY CO LTD中国$2.5K
2026-03-12非农用喷雾器具SHANDONG REANIN MACHINERY CO LTD中国$5.5K
2026-03-09氨基树脂初级形状CHORI SINGAPORE PTE LTD日本$163.8K

相关企业 · 同类产品

Dongguan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →