Dongguan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONGGUAN
60
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202219080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHFJ7XD |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Số 17 đường Hải Triều, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGGUAN |
| 企业英文名称 | DONGGUAN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 đường Hải Triều, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0398984344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 292149 | 其他芳香单胺 |
| 292130 | 环胺类化合物 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.49M |
| 日本 | 6 | $1.11M |
| 韩国 | 6 | $753.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chori Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.11M | 氨基树脂初级形状、环氧衍生物 |
| J Chem Corp | 韩国 | 5 | $727.2K | 其他异氰酸酯、氨基树脂初级形状 |
| Jurong Ningwu New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $604.9K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Shandong Jingju New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $306.8K | 其他聚醚、其他无环多胺 |
| Shijiazhuang Hejia Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $231.6K | 其他聚醚、其他无环多胺 |
| Eastsun New Material (Zhuhai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $116.7K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Nanjing Chenxu New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 其他催化剂制剂、非离子表面活性剂 |
| Dongying Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.2K | 丙二醇、环烃(不含环己烷) |
| Eastsun Chemical (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.5K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Inlife Think Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | LED灯、灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $163.8K |
| 2026-04-13 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $163.8K |
| 2026-03-28 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG JINGJU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-03-28 | 其他无环多胺 | SHANDONG JINGJU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-03-28 | 其他化学制剂 | SHANDONG JINGJU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-03-23 | 磷酸酯类 | HEBEI HEJIA CHEMICAL TECH CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-03-19 | 氨基树脂初级形状 | J Chem Corp | 韩国 | $67.2K |
| 2026-03-12 | 非农用喷雾器具 | SHANDONG REANIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-12 | 非农用喷雾器具 | SHANDONG REANIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-09 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $163.8K |