T – MARTSTORES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần T - Martstores
9
进口笔数
0
出口笔数
$120.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103973610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7JBJT9 |
| 成立日期 | 2009-06-16 |
| 联系地址 | Số 6 Biệt thự 2, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN T - MARTSTORES |
| 企业英文名称 | T – MARTSTORES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Biệt thự 2, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84899396446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 950662 | 充气球 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $84.7K |
| 新西兰 | 1 | $36.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TE MATA EXPORTS 2012 LTD | 新西兰 | 1 | $36.2K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| ZHEJIANG XUECUN REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 2 | $35.2K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 4 | $26.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SUZHOU HIGHBRIGHT ENTERPRISE LTD | 中国 | 1 | $9.8K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 玩具模型 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $162 |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $121 |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $140 |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $392 |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $324 |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $211 |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $84 |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $878 |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $168 |
| 2024-07-05 | 玩具模型 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $108 |