OMI Medical Solutions Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN OMI MEDICAL SOLUTIONS

29
进口笔数
0
出口笔数
$3.18M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $763.3K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $763.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $303.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $763.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $303.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108683859
企查查编码QVN26CVT6V
成立日期2019-04-04
联系地址Tầng 13, Tòa nhà 789, 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN OMI MEDICAL SOLUTIONS
企业英文名称OMI MEDICAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 13, Tòa nhà 789, 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ
电话+842466644599
邮箱kinhdoanh@omicare.vn
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330590其他护发品
330510洗发剂
340250零售清洁粉剂
330690其他口腔卫生产品
210690其他食品制剂
330790其他芳香制剂
220299其他非酒精饮料
330749室内香水

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本29$3.16M
泰国1$6.4K
中国1$5.5K
中国台湾4$2.5K
越南1$265

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ebistrae Inc日本21$2.55M其他护肤品、皮肤清洁剂
Omi Japan Co., Ltd.日本8$617.4K其他护肤品、皮肤清洁剂
Ebistraade Inc泰国1$6.4K其他芳香制剂

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-31室内香水OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$4.9K
2024-01-31其他护发品Omi Japan Co., Ltd.日本$7.3K
2024-01-31其他护肤品OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$5.5K
2024-01-31室内香水OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$4.8K
2024-01-31其他护发品OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$2.9K
2024-01-31其他芳香制剂OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$496
2024-01-24其他化学制剂OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$4.2K
2024-01-24其他芳香制剂OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$340
2024-01-24其他化学制剂OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$12.8K
2024-01-24其他化学制剂OMI JAPAN JOINT STOCK CO日本$4.3K

相关企业 · 同类产品

OMI Medical Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →