OMI Medical Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN OMI MEDICAL SOLUTIONS
29
进口笔数
0
出口笔数
$3.18M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108683859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26CVT6V |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 13, Tòa nhà 789, 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OMI MEDICAL SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | OMI MEDICAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Tòa nhà 789, 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ |
| 电话 | +842466644599 |
| 邮箱 | kinhdoanh@omicare.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $3.16M |
| 泰国 | 1 | $6.4K |
| 中国 | 1 | $5.5K |
| 中国台湾 | 4 | $2.5K |
| 越南 | 1 | $265 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ebistrae Inc | 日本 | 21 | $2.55M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Omi Japan Co., Ltd. | 日本 | 8 | $617.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Ebistraade Inc | 泰国 | 1 | $6.4K | 其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 室内香水 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $4.9K |
| 2024-01-31 | 其他护发品 | Omi Japan Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2024-01-31 | 其他护肤品 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $5.5K |
| 2024-01-31 | 室内香水 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $4.8K |
| 2024-01-31 | 其他护发品 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $2.9K |
| 2024-01-31 | 其他芳香制剂 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $496 |
| 2024-01-24 | 其他化学制剂 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $4.2K |
| 2024-01-24 | 其他芳香制剂 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $340 |
| 2024-01-24 | 其他化学制剂 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $12.8K |
| 2024-01-24 | 其他化学制剂 | OMI JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $4.3K |