Nhat Thong Glass Processing Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 钛矿砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị GIA CôNG KíNH NHấT THôNG
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312023267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SURM2B |
| 成立日期 | 2012-10-25 |
| 联系地址 | 79 đường số 22, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIA CÔNG KÍNH NHẤT THÔNG |
| 企业英文名称 | NHAT THONG GLASS PROCESSING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 đường số 22, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918464135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261400 | 钛矿砂 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 846691 | 8464机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.22M |
| 意大利 | 3 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Enkongs Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $281.8K | 其他钢铁非螺纹件、石材磨床 |
| Soleron Building Materials (Hebei) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $240.8K | 聚合物胶粘剂、其他塑料制品 |
| Weiglass Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $223.9K | 钛矿砂、金刚石砂轮 |
| Guangdong Golive Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.4K | 石材磨床、皮带输送机 |
| GudeTech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.7K | 其他矿物加工机床、活性矿产品 |
| GTM Glass Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.6K | 钛矿砂、金刚石砂轮 |
| Deyu Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.5K | 8464机器零件、加强橡胶带 |
| Bengbu Glass Tech Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.8K | 其他矿物加工机床、8464机器零件 |
| Tianjin Caida New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.3K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Vetromac S.r.l. | 意大利 | 2 | $512 | 机床零件、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | SOLERON BUILDING MATERIALS (HEBEI) CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-07 | 金刚石砂轮 | SOLERON BUILDING MATERIALS (HEBEI) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 金刚石砂轮 | SOLERON BUILDING MATERIALS (HEBEI) CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-07 | 金刚石砂轮 | SOLERON BUILDING MATERIALS (HEBEI) CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | SOLERON BUILDING MATERIALS (HEBEI) CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-07 | 金刚石砂轮 | SOLERON BUILDING MATERIALS (HEBEI) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 金刚石砂轮 | SOLERON BUILDING MATERIALS (HEBEI) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 金刚石砂轮 | SOLERON BUILDING MATERIALS (HEBEI) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 其他橡塑机械 | SOLERON BUILDING MATERIALS (HEBEI) CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-06 | 其他橡塑机械 | SOLERON BUILDING MATERIALS (HEBEI) CO LTD | 中国 | $34.0K |