Xinh Huong Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI XINH HưởNG
20
进口笔数
0
出口笔数
$348.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700772386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QDTXQJ |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | Xóm 5 Lạc Nhuế, Xã Đồng Hóa, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XINH HƯỞNG |
| 企业英文名称 | XINH HUONG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 2 Lạc Nhuế, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84963065262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 551430 | 色织棉混纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $348.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCCC Tianjin Dredging (Hainan) Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $253.7K | 初级形态聚氯乙烯、非公路自卸车 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 12 | $65.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.4K | 塑料家用制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 植物纤维制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $323 |
| 2025-01-14 | 植物纤维制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-01-14 | 植物纤维制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $323 |
| 2025-01-14 | 植物纤维制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-01-14 | 植物纤维制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $385 |
| 2025-01-14 | 植物纤维制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $513 |
| 2025-01-14 | 植物纤维制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $228 |
| 2025-01-14 | 植物纤维制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-01-14 | 植物纤维制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $66 |
| 2025-01-14 | 植物纤维制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $120 |