Sen Viet Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA SEN VIệT
- 邮箱1
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311480729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCBJE8X |
| 成立日期 | 2012-01-11 |
| 联系地址 | 6/12 Đường Tân Thới Nhất 21, Khu Phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA SEN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 6/12 Đường Tân Thới Nhất 21, Khu Phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02822168357 |
| 邮箱 | info@sinec.com.vn |
| 官网 | www.sinec.com.vn |
| 传真 | 02854085112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.24M |
| 韩国 | 5 | $47.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Evergreen New Materials Co., Ltd. | 中国 | 17 | $583.7K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $99.6K | 非金属永磁体、平衡机 |
| Olymtech Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.9K | 其他气泵、液体过滤机械 |
| Shandong Birch Green New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.2K | PET塑料片材 |
| Wenzhou Wenxin Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.7K | 油漆颜料、非金属滚压机 |
| Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.8K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Suzhou Ocan Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Sangwon Eng Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $47.9K | 300升以上塑料容器、其他塑料建材 |
| Xiamen Hongdastars Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 聚丙烯塑料、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | PET塑料片材 | SHANDONG EVERGREEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | PET塑料片材 | SHANDONG EVERGREEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-01 | PET塑料片材 | SHANDONG EVERGREEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | PET塑料片材 | SHANDONG EVERGREEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | PET塑料片材 | SHANDONG EVERGREEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-01 | PET塑料片材 | SHANDONG EVERGREEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | PET塑料片材 | SHANDONG EVERGREEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-01 | PET塑料片材 | SHANDONG EVERGREEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-01 | PET塑料片材 | SHANDONG EVERGREEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-01 | PET塑料片材 | SHANDONG EVERGREEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |