PT Healthcare Service & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CHăM SóC SứC KHOẻ PT
29
进口笔数
1
出口笔数
$1.60M
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-13
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316453052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P9KQC1 |
| 成立日期 | 2020-08-22 |
| 联系地址 | 78/1C Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 78/1C Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | +842862926585 |
| 邮箱 | info@pthealthcare.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $1.51M |
| 韩国 | 7 | $91.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PENUMBRA INC | 美国 | 14 | $1.40M | 医用导管、其他医疗器具 |
| Nextbiomedical Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $91.5K | 残疾辅助器具、X射线造影剂及诊断试剂 |
| Argon Medical Devices, Inc. | 希腊 | 4 | $72.3K | 医用导管、外科缝合针 |
| Argon Medical Devices, Inc. | 美国 | 3 | $36.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Argon Medical Devices | 美国 | 1 | $63 | 聚合物基油漆、医用导管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Penumbra Receiving | 美国 | 1 | $3.6K | 980720、毛针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | PENUMBRA INC | 美国 | $530 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | PENUMBRA INC | 美国 | $28.4K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | PENUMBRA INC | 美国 | $910 |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | PENUMBRA INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | PENUMBRA INC | 美国 | $21.6K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | PENUMBRA INC | 美国 | $530 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | PENUMBRA INC | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | PENUMBRA INC | 美国 | $24.3K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | PENUMBRA INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | PENUMBRA INC | 美国 | $910 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | Penumbra Receiving | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | Penumbra Receiving | 美国 | $1.6K |