PHUC GIA THINH INVESTMENT & PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Đầu Tư Phúc Gia Thịnh
19
进口笔数
0
出口笔数
$244.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101435060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEE5VFE |
| 成立日期 | 2003-11-28 |
| 联系地址 | Nhà vườn số 16, khu nhà ở Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÚC GIA THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUC GIA THINH INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà vườn số 16, khu nhà ở Hoàng Văn Thụ, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5320 - Chuyển phát 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842439426707 |
| 官网 | www.giathinh.vn |
| 传真 | 0439426694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701333 | 铅晶质饮杯 |
| 701322 | 铅晶高脚杯 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 910599 | 其他钟 |
| 691110 | 瓷餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 19 | $244.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRYSTAL BOHEMIA A S | 捷克 | 12 | $159.7K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| CAESAR CRYSTAL BOHEMIAE | 捷克 | 3 | $58.1K | 其他玻璃制品、其他铅晶玻璃器 |
| Caesar Crystal Bohemia A.S. | 捷克 | 1 | $13.2K | 天然石磨轮、铅晶高脚杯 |
| BMRC GROUP S R O | 捷克 | 1 | $6.6K | 非玻塑灯具零件、其他玻璃制品 |
| I.G.D.Z.- INVESTMENT GROUP DZ | 捷克 | 2 | $4.9K | 其他饮用杯、瓷餐具 |
| CAESAR CRYSTAL BOHEMIAE A S | 德国 | 1 | $1.5K | 非LED枝形吊灯 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他玻璃制品 | CRYSTAL BOHEMIA A S | 捷克 | $2.7K |
| 2026-01-26 | 其他玻璃制品 | CRYSTAL BOHEMIA A S | 捷克 | $740 |
| 2026-01-26 | 其他玻璃制品 | CRYSTAL BOHEMIA A S | 捷克 | $352 |
| 2026-01-26 | 其他玻璃制品 | CRYSTAL BOHEMIA A S | 捷克 | $801 |
| 2026-01-26 | 其他玻璃制品 | CRYSTAL BOHEMIA A S | 捷克 | $316 |
| 2026-01-26 | 其他玻璃制品 | CRYSTAL BOHEMIA A S | 捷克 | $567 |
| 2026-01-26 | 其他铅晶玻璃器 | CRYSTAL BOHEMIA A S | 捷克 | $478 |
| 2026-01-26 | 其他玻璃制品 | CRYSTAL BOHEMIA A S | 捷克 | $513 |
| 2026-01-26 | 铅晶质饮杯 | CRYSTAL BOHEMIA A S | 捷克 | $425 |
| 2026-01-26 | 其他玻璃制品 | CRYSTAL BOHEMIA A S | 捷克 | $1.1K |