An Tam Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị AN TâM
22
进口笔数
0
出口笔数
$351.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316155458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BU06TC |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | 281/31/10 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN TÂM |
| 企业英文名称 | AN TAM EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/36 Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0983207270 |
| 邮箱 | thietbiantam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 22 | $351.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagase Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $351.7K | 其他苯乙烯聚合物、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $375 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $419 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $251 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $333 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $45 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $73 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $276 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $563 |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $297 |